Tìm kiếm

Nhập từ khóa để tìm kiếm

UI là gì? Các yếu tố của User Interface trong website

UI là gì? Hiểu các thành phần giao diện website, phân biệt UI với UX và xem checklist đánh giá để khách hàng dễ tìm thông tin, thao tác, gửi yêu cầu tư vấn.

01/10/2026

loading...

UI là giao diện người dùng, gồm những thành phần mà website dùng để trình bày thông tin, cho phép khách hàng thao tác và phản hồi sau thao tác. Khi khách hàng mở một trang dịch vụ, họ nhìn thấy tiêu đề, đọc nội dung, chọn menu, bấm nút và điền biểu mẫu thông qua UI. 

Connect Tech sẽ giải thích từng thành phần, cho thấy chúng phối hợp với nhau như thế nào và hướng dẫn bạn kiểm tra giao diện bằng một tác vụ thực tế.

UI là gì trong thiết kế website?

UI (User Interface) là phần của website cung cấp thông tin và công cụ để người dùng tương tác. Trên một trang dịch vụ, UI bao gồm nội dung hiển thị, cách sắp xếp nội dung, menu, nút liên hệ và biểu mẫu. Giao diện còn cho khách hàng biết website đang xử lý yêu cầu, đã nhận thông tin hay cần họ sửa một ô nhập liệu.

Vì vậy, thiết kế UI không chỉ là chọn màu và hình ảnh cho đẹp. Người thiết kế còn phải xác định mỗi thành phần xuất hiện ở đâu, thể hiện điều gì và phản hồi ra sao khi khách hàng sử dụng.

UI (User Interface) là phần của website cung cấp thông tin và công cụ để người dùng tương tác.

UI trên website gồm những gì?

UI trên website gồm các yếu tố trình bày thông tin, hỗ trợ thao tác và thông báo kết quả cho người dùng.

Bố cục

Bố cục sắp xếp các khu vực nội dung theo một trật tự mà khách hàng có thể theo dõi. Trên trang dịch vụ, phần đầu trang có thể dẫn đến nội dung giới thiệu, thông tin chi tiết và khu vực liên hệ. Một bố cục rõ ràng giúp khách hàng nhận ra họ đang xem dịch vụ nào và nên đọc phần nào tiếp theo.

Kiểu chữ

Kiểu chữ giúp khách hàng phân biệt tiêu đề, nội dung chính và thông tin bổ sung. Phông chữ, kích thước, độ đậm và khoảng cách dòng đều ảnh hưởng đến khả năng đọc. Khi website dùng một cách phân cấp chữ nhất quán, khách hàng có thể lướt trang để tìm ý chính rồi đọc kỹ phần họ quan tâm.

Kiểu chữ

Màu sắc

Màu sắc giúp website thể hiện thương hiệu và phân biệt các thành phần trên trang. Màu nền và màu chữ cần tạo đủ độ tương phản để nội dung dễ đọc. Màu của nút hoặc thông báo có thể hỗ trợ nhận biết hành động và trạng thái, nhưng website vẫn cần dùng chữ hoặc dấu hiệu khác để truyền đạt ý nghĩa.

Hình ảnh

Hình ảnh giúp khách hàng hình dung sản phẩm, dịch vụ hoặc dự án mà doanh nghiệp giới thiệu. Mỗi hình ảnh nên làm rõ nội dung của trang; hình trang trí không liên quan có thể khiến thông tin quan trọng khó nhận thấy hơn.

Hình ảnh

Biểu tượng

Biểu tượng giúp khách hàng nhận ra các chức năng quen thuộc như tìm kiếm hoặc mở menu. Website nên dùng biểu tượng rõ nghĩa và nhất quán, đồng thời thêm nhãn chữ khi chức năng của biểu tượng có thể gây nhầm lẫn.

Menu

Menu giúp khách hàng tìm các khu vực chính của website. Những tên mục rõ ràng như “Dịch vụ”, “Dự án” và “Liên hệ” hỗ trợ điều hướng website mà không buộc khách hàng phải đoán nội dung của từng trang.

Liên kết

Liên kết dẫn khách hàng đến một trang hoặc phần nội dung cụ thể. Tên liên kết nên mô tả nơi nó dẫn đến, chẳng hạn “Xem dự án đã thực hiện”, để khách hàng biết họ sẽ xem gì khi chọn.

Liên kết

Nút bấm

Nút bấm cho phép khách hàng thực hiện một hành động trên trang. Nút “Gửi yêu cầu” cho biết khách hàng có thể chuyển thông tin từ biểu mẫu đến doanh nghiệp, còn nút “Xem dự án” dẫn họ đến một nội dung khác. Nội dung trên nút cần mô tả hành động cụ thể thay vì chỉ ghi “Bấm vào đây”.

Ô tìm kiếm

Ô tìm kiếm giúp khách hàng tìm nhanh một nội dung trong website có nhiều trang. Chẳng hạn, khách hàng có thể nhập tên sản phẩm để tìm trang phù hợp mà không cần mở từng danh mục. Một website nhỏ với menu rõ ràng có thể không cần ô tìm kiếm; doanh nghiệp nên chọn thành phần này theo lượng nội dung và nhu cầu thực tế.

Biểu mẫu

Biểu mẫu thu thập thông tin mà khách hàng cung cấp để hoàn thành một yêu cầu. Trên trang dịch vụ, các trường nhập có thể nhận tên, cách liên hệ và nội dung cần tư vấn. Nhãn của từng trường cần cho khách hàng biết họ phải điền gì; hướng dẫn ngắn có thể làm rõ thông tin bắt buộc hoặc định dạng cần dùng.

Biểu mẫu

Trạng thái

Trạng thái cho khách hàng biết website đã nhận thao tác của họ hay chưa. Khi khách hàng bấm “Gửi yêu cầu”, nút có thể cho thấy biểu mẫu đang được xử lý. Sau đó, thông báo cần xác nhận việc gửi thành công hoặc chỉ rõ trường nào cần sửa. Một lời báo lỗi cụ thể giúp khách hàng tiếp tục công việc dễ hơn thông báo chung chung như “Có lỗi xảy ra”.

Khoảng cách và vùng chứa nội dung

Khoảng cách và vùng chứa giúp nhóm các thông tin có liên quan trên cùng một trang. Một thẻ dịch vụ có thể đặt tên, phần mô tả và liên kết xem chi tiết trong cùng một khu vực. Khoảng trống giữa các thẻ giúp khách hàng nhận ra đâu là hai nội dung riêng, đồng thời làm trang dễ quan sát hơn.

Khi doanh nghiệp có nhiều trang, Design System có thể lưu các quy tắc dùng chung cho màu sắc, kiểu chữ, nút và biểu mẫu. Bộ quy tắc đó giúp đội ngũ giữ cách thể hiện nhất quán khi website mở rộng; chất lượng sử dụng vẫn cần được kiểm tra trên các trang đã triển khai.

Các thành phần UI phối hợp thế nào khi khách hàng dùng website?

Các thành phần UI cùng dẫn khách hàng từ lúc tìm dịch vụ, đọc thông tin đến khi gửi yêu cầu và nhận phản hồi.

Tìm đúng trang dịch vụ

Khách hàng dùng menu và liên kết để tìm trang dịch vụ phù hợp. Tên mục rõ ràng giúp họ dự đoán nội dung trước khi chọn. Sau khi trang mở ra, tiêu đề và cách trình bày cho họ biết họ đã đến đúng nơi hay cần quay lại tìm tiếp.

Đọc thông tin và chọn hành động

Khách hàng dùng tiêu đề, đoạn văn, hình ảnh và nút bấm để tìm hiểu dịch vụ. Bố cục đặt những thông tin cần thiết vào vị trí dễ nhận ra, còn kiểu chữ và khoảng cách giúp họ đọc từng phần. Khi khách hàng đã hiểu dịch vụ có phù hợp hay không, một nút liên hệ có tên rõ ràng cho họ biết cách tiếp tục.

Gửi yêu cầu và nhận phản hồi

Khách hàng dùng biểu mẫu để gửi thông tin tư vấn và dựa vào phản hồi để biết kết quả. Nhãn trường nhập giúp họ điền đúng nội dung; thông báo lỗi giúp họ sửa một trường còn thiếu. Sau khi hệ thống nhận yêu cầu, thông báo thành công xác nhận rằng khách hàng không cần gửi lại. Tình huống này cho thấy giao diện tiếp tục phục vụ người dùng sau cú bấm nút, chứ không dừng ở hình thức ban đầu.

Các thành phần UI kết hợp với nhau tạo sự hấp dẫn cho website

UI và UX khác nhau như thế nào?

UI là giao diện mà khách hàng sử dụng, còn UX là trải nghiệm rộng hơn của họ trong quá trình đạt mục tiêu. Hai khái niệm có liên quan: cách website trình bày và phản hồi ảnh hưởng đến trải nghiệm, nhưng kết quả của khách hàng còn phụ thuộc vào nội dung, chức năng và những bước sau khi họ gửi yêu cầu.

Khía cạnh

UI

UX

Phạm vi

Các thành phần cung cấp thông tin và hỗ trợ tương tác trên giao diện

Trải nghiệm của khách hàng khi tìm hiểu, thao tác và nhận kết quả

Ví dụ trên trang dịch vụ

Menu có tên rõ không; nút và biểu mẫu phản hồi thế nào

Khách hàng có tìm được dịch vụ phù hợp và gửi yêu cầu thuận lợi không

Cách kiểm tra

Quan sát thành phần, thử các trạng thái và cách thao tác

Theo dõi khách hàng thực hiện tác vụ và ghi nhận những điểm vướng

Khi trao đổi về UI/UX website, doanh nghiệp nên nêu tình huống cụ thể thay vì chỉ yêu cầu “làm giao diện đẹp hơn”. Chẳng hạn, yêu cầu “khách hàng cần nhìn thấy thông báo sau khi gửi biểu mẫu” giúp đội ngũ xác định rõ điều cần cải thiện.

Cách kiểm tra UI của một website

Doanh nghiệp có thể kiểm tra UI bằng cách thực hiện một công việc mà khách hàng thường làm trên website. Trước tiên, hãy chọn một trang quan trọng như trang dịch vụ hoặc trang liên hệ. Sau đó, hãy rà soát những điểm sau:

  • Thông tin quan trọng: Trang cho khách hàng nhận ra tên dịch vụ, nội dung chính và bước tiếp theo.
  • Khả năng đọc: Kiểu chữ, khoảng cách và màu chữ giúp khách hàng đọc nội dung trên màn hình thực tế.
  • Menu và nút bấm: Tên gọi cho khách hàng biết mỗi lựa chọn dẫn đến đâu hoặc thực hiện hành động gì.
  • Tính nhất quán: Các nút và biểu mẫu có cùng chức năng hoạt động theo cách tương tự giữa các trang.
  • Phản hồi: Website thông báo khi đang xử lý, khi hoàn thành thao tác và khi khách hàng cần sửa lỗi.
  • Sử dụng trên điện thoại: Thiết kế responsive trình bày nội dung theo màn hình, còn việc thử mở menu, chọn nút và gửi biểu mẫu xác nhận trang có dùng được trong thực tế.
  • Bàn phím và biểu mẫu: Người dùng có thể nhận ra thành phần đang được chọn; mỗi trường nhập có nhãn và hướng dẫn phù hợp.

UI giúp khách hàng đọc thông tin, chọn hành động và hiểu kết quả khi họ sử dụng website. Khi đánh giá giao diện, doanh nghiệp nên theo dõi một tác vụ thực tế và ghi nhận nơi khách hàng gặp khó khăn.

Nếu bạn cần xem xét hoặc thiết kế giao diện web theo mục tiêu của doanh nghiệp, Connect Tech có thể cùng bạn xác định những trang và thành phần cần ưu tiên cải thiện

Nội dung bài viết
Đang tải mục lục...
Chat
h29 h28 h27 h26 h25 h24 h23 h22 h21 h20 h19 h18 h17 h16 h15 h14 h13 h11 h10 h9 h8 h7 h6 h5 h4 h3 h2 h1