Giải thích 60 thuật ngữ trong thiết kế website dễ hiểu cho người mới
Các thuật ngữ trong thiết kế website bao gồm những khái niệm về cấu trúc website, giao diện, UI/UX, công nghệ, bảo mật, vận hành và SEO. Người mới hiểu đúng các thuật ngữ này sẽ dễ trao đổi với designer, developer hoặc agency, đồng thời biết mình đang đầu tư vào hạng mục nào khi xây dựng website.
Connect Tech đã tổng hợp 60 thuật ngữ trong thiết kế website theo từng nhóm từ cơ bản đến chuyên môn, kèm bảng tóm tắt và giải thích ngắn gọn.
Các thuật ngữ trong thiết kế website cơ bản
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1. Website
Website là hệ thống các trang và tài nguyên được liên kết với nhau và có thể truy cập thông qua Internet. Một website có thể chứa văn bản, hình ảnh, video, biểu mẫu, sản phẩm, chức năng giao dịch và nhiều thành phần tương tác khác.
Ví dụ, website doanh nghiệp có thể chứa trang chủ, giới thiệu, dịch vụ, dự án, blog và liên hệ. Website thương mại điện tử có thể bổ sung danh mục sản phẩm, giỏ hàng, thanh toán và quản lý đơn hàng.
2. 
Web Page là một trang riêng lẻ thuộc một website và thường có một URL riêng. Trang giới thiệu, trang dịch vụ, trang sản phẩm và bài viết blog đều là những Web Page. Một website có thể chứa hàng trăm hoặc hàng nghìn Web Page tùy quy mô nội dung. Mỗi trang nên có mục đích rõ ràng để người dùng và công cụ tìm kiếm hiểu được giá trị của trang.
3. Homepage
Homepage là trang chủ giới thiệu tổng quan về website và định hướng người dùng đến những nội dung quan trọng. Trang chủ thường chứa logo, menu điều hướng, Hero Section, thông tin nổi bật, dịch vụ, sản phẩm, dự án và CTA.
Homepage không nhất thiết chứa toàn bộ thông tin của doanh nghiệp. Homepage nên đóng vai trò như một điểm bắt đầu giúp người dùng nhanh chóng tìm được nội dung phù hợp.
4. URL
URL là địa chỉ xác định vị trí của một trang hoặc tài nguyên trên Internet. URL có thể chứa giao thức, domain, đường dẫn và các tham số.
Ví dụ, https://example.com/dich-vu là một URL có domain example.com và đường dẫn /dich-vu.
URL rõ ràng giúp người dùng hiểu nội dung trang và giúp website xây dựng cấu trúc điều hướng dễ quản lý.
5. Domain
Domain là tên miền mà người dùng nhập vào trình duyệt để truy cập website. Domain thường đóng vai trò như địa chỉ nhận diện thương hiệu trên Internet.
Ví dụ, connecttech.vn là một domain. Doanh nghiệp nên chọn domain ngắn, dễ nhớ và phù hợp với thương hiệu để tạo khả năng nhận diện tốt hơn.

6. Hosting
Hosting là dịch vụ cung cấp không gian và tài nguyên máy chủ để lưu trữ website. Hosting lưu trữ các tệp mã nguồn, hình ảnh, cơ sở dữ liệu và tài nguyên cần thiết để website hoạt động. Chất lượng hosting có thể ảnh hưởng đến tốc độ, khả năng chịu tải và độ ổn định của website. Website có lượng truy cập lớn thường cần hạ tầng phù hợp hơn hosting cơ bản.
7. Server
Server là máy chủ cung cấp tài nguyên và xử lý các yêu cầu gửi đến website hoặc ứng dụng. Khi người dùng truy cập một trang, server nhận yêu cầu, xử lý dữ liệu và trả nội dung về trình duyệt. Server có thể là máy chủ vật lý hoặc tài nguyên máy chủ ảo. Quy mô server cần phù hợp với lưu lượng truy cập và yêu cầu kỹ thuật của website.
8. DNS
DNS là hệ thống phân giải tên miền thành địa chỉ IP mà máy tính có thể sử dụng để kết nối đến server. DNS giúp người dùng sử dụng tên miền dễ nhớ thay vì phải ghi nhớ địa chỉ IP. Khi doanh nghiệp trỏ domain đến hosting, DNS thực hiện vai trò kết nối tên miền với nơi website được lưu trữ.
Các thuật ngữ về thành phần giao diện
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9. Header
Header là khu vực nằm ở đầu website và thường chứa những thành phần điều hướng quan trọng. Header thường bao gồm logo, Navigation Menu, nút liên hệ, tìm kiếm hoặc tài khoản người dùng. Một Header được thiết kế tốt giúp người dùng xác định thương hiệu và truy cập nhanh đến những khu vực chính của website.
10. Footer
Footer là khu vực nằm cuối trang và thường chứa thông tin bổ sung mà người dùng có thể cần sau khi đọc nội dung. Footer thường bao gồm thông tin liên hệ, địa chỉ, chính sách, liên kết dịch vụ, mạng xã hội và bản quyền. Footer cũng có thể hỗ trợ điều hướng và củng cố cấu trúc liên kết nội bộ của website.

11. Navigation Menu
Navigation Menu là hệ thống liên kết giúp người dùng di chuyển giữa các khu vực của website. Menu có thể sử dụng dạng ngang, dọc, hamburger hoặc Mega Menu tùy cấu trúc website. Website có nhiều danh mục nên tổ chức menu theo nhóm logic để người dùng dễ tìm thông tin.
12. Hero Section
Hero Section là khu vực nổi bật thường xuất hiện ở phần đầu trang và truyền tải thông điệp quan trọng nhất. Hero Section thường kết hợp tiêu đề, mô tả, hình ảnh hoặc video và CTA. Website doanh nghiệp có thể dùng Hero Section để giới thiệu giá trị cốt lõi, dịch vụ chính hoặc một chiến dịch cụ thể.
13. Sidebar
Sidebar là khu vực nằm bên cạnh nội dung chính và thường chứa thông tin hoặc chức năng bổ sung. Blog có thể dùng Sidebar để hiển thị danh mục, bài viết liên quan, tìm kiếm hoặc CTA. Sidebar nên phục vụ nội dung chính thay vì tạo thêm quá nhiều yếu tố gây phân tán sự chú ý.
14. Breadcrumb
Breadcrumb là chuỗi liên kết thể hiện vị trí hiện tại của người dùng trong cấu trúc website. Ví dụ, một trang sản phẩm có thể hiển thị Trang chủ > Danh mục > Sản phẩm. Breadcrumb giúp người dùng quay lại cấp nội dung trước đó và giúp công cụ tìm kiếm hiểu mối quan hệ giữa các trang.
15. Landing Page
Landing Page là trang được thiết kế tập trung vào một mục tiêu chuyển đổi cụ thể. Landing Page có thể hướng người dùng đến việc đăng ký, gửi form, tải tài liệu, đặt lịch hoặc mua sản phẩm. Landing Page thường giảm các yếu tố điều hướng không cần thiết để tập trung sự chú ý vào hành động chính.
16. CTA
CTA là lời kêu gọi người dùng thực hiện một hành động cụ thể. Các CTA phổ biến gồm “Đăng ký ngay”, “Nhận báo giá”, “Liên hệ tư vấn”, “Mua ngay” và “Xem sản phẩm”. CTA hiệu quả cần thể hiện rõ hành động mà người dùng sẽ thực hiện sau khi nhấp.
17. Form
Form là biểu mẫu cho phép người dùng nhập và gửi thông tin đến website hoặc hệ thống phía sau. Form liên hệ có thể yêu cầu họ tên, email, số điện thoại và nội dung cần tư vấn. Form nên yêu cầu lượng thông tin phù hợp với mục đích để giảm trở ngại trong quá trình chuyển đổi.

18. Popup / Modal
Popup hoặc Modal là cửa sổ nổi hiển thị trên nội dung hiện tại để thu hút sự chú ý của người dùng. Website có thể sử dụng Popup để hiển thị ưu đãi, Form đăng ký, thông báo hoặc yêu cầu xác nhận. Popup nên xuất hiện đúng thời điểm để hỗ trợ trải nghiệm thay vì cản trở người dùng đọc nội dung.
19. Favicon
Favicon là biểu tượng nhỏ đại diện cho website và thường xuất hiện trên tab trình duyệt. Favicon giúp người dùng nhận diện website nhanh hơn khi mở nhiều tab cùng lúc. Doanh nghiệp thường sử dụng logo hoặc biểu tượng thương hiệu được tối giản để làm Favicon.
Các thuật ngữ UI/UX trong thiết kế website
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
20. UI
UI (User Interface) là giao diện mà người dùng nhìn thấy và trực tiếp tương tác trên website. UI bao gồm màu sắc, typography, button, icon, hình ảnh, khoảng cách, layout và các thành phần trực quan. Một UI tốt tạo ra giao diện rõ ràng, nhất quán và phù hợp với nhận diện thương hiệu. Figma là một công cụ phổ biến được designer sử dụng để xây dựng UI và prototype.

21. UX
UX (User Experience) là trải nghiệm tổng thể mà người dùng có được trong quá trình sử dụng website. UX bao gồm khả năng tìm thông tin, hiểu nội dung, thực hiện thao tác và hoàn thành mục tiêu.
UI tập trung nhiều vào giao diện, trong khi UX tập trung vào cách người dùng trải nghiệm toàn bộ hành trình. Một website đẹp chưa chắc tạo ra UX tốt nếu người dùng khó tìm thông tin hoặc khó hoàn thành tác vụ.
22. Usability
Usability là mức độ dễ sử dụng của một sản phẩm hoặc website đối với người dùng. Website có Usability tốt giúp người dùng hiểu cách sử dụng và hoàn thành tác vụ mà không phải suy nghĩ hoặc thử sai quá nhiều. Usability thường liên quan đến Navigation, nội dung, Form, CTA và cách bố trí các thành phần.
23. User Flow
User Flow là chuỗi bước mà người dùng thực hiện để hoàn thành một mục tiêu trên website. Ví dụ, User Flow của website bán hàng có thể gồm Trang chủ → Danh mục → Sản phẩm → Giỏ hàng → Thanh toán.
Designer sử dụng User Flow để phát hiện bước dư thừa và giảm điểm gây khó khăn trong hành trình chuyển đổi.
24. Information Architecture
Information Architecture là cách website tổ chức, phân cấp và kết nối thông tin. Một Information Architecture rõ ràng giúp người dùng hiểu website có những nội dung nào và tìm đúng thông tin nhanh hơn. Menu, danh mục, URL, Breadcrumb và Internal Link đều có thể phản ánh Information Architecture của website.
25. Wireframe
Wireframe là bản phác thảo cấu trúc của một trang trước khi designer hoàn thiện giao diện. Wireframe thường tập trung vào vị trí của Header, nội dung, hình ảnh, CTA, Form và các khối thông tin. Wireframe giúp đội ngũ thống nhất bố cục trước khi đầu tư thời gian vào màu sắc và hình ảnh.
26. Mockup
Mockup là bản thiết kế tĩnh thể hiện diện mạo trực quan của website. Mockup thường thể hiện màu sắc, Typography, hình ảnh, Button và các thành phần UI theo thiết kế dự kiến. Mockup giúp khách hàng hình dung website trước khi developer chuyển thiết kế thành giao diện thực tế.

27. Prototype
Prototype là bản mô phỏng cho phép người dùng tương tác với thiết kế trước khi website được lập trình hoàn chỉnh. Prototype có thể mô phỏng thao tác nhấp, chuyển trang, mở Menu hoặc thực hiện một User Flow. Prototype giúp đội ngũ phát hiện vấn đề về UX sớm hơn và giảm chi phí chỉnh sửa ở giai đoạn phát triển.
28. Design System
Design System là bộ quy chuẩn và thành phần thiết kế giúp website duy trì giao diện nhất quán. Design System có thể quy định màu sắc, Typography, Button, Form, Grid, khoảng cách và Component. Website lớn có nhiều trang và nhiều thành viên thiết kế sẽ hưởng lợi rõ rệt từ Design System.
Các thuật ngữ về bố cục và thiết kế giao diện.
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
29. Layout
Layout là cách website sắp xếp các thành phần trên một trang. Layout quyết định vị trí của Header, nội dung, hình ảnh, Sidebar, CTA và Footer. Một Layout hợp lý tạo ra luồng đọc rõ ràng và giúp người dùng nhanh chóng nhận biết thông tin quan trọng.
30. Grid
Grid là hệ thống lưới giúp designer căn chỉnh các thành phần theo một cấu trúc nhất quán. Grid thường chia trang thành các cột và khoảng cách để tạo bố cục cân bằng. Grid đặc biệt hữu ích với website có nhiều danh mục, Card, sản phẩm hoặc nội dung cần trình bày đồng nhất.
31. Alignment
Alignment là cách các thành phần được căn chỉnh với nhau trên giao diện. Designer có thể căn trái, căn phải, căn giữa hoặc căn theo một hệ thống Grid. Alignment tốt giúp giao diện có trật tự và giúp người dùng dễ theo dõi nội dung.
32. Whitespace
Whitespace là khoảng trống giữa các thành phần trên giao diện và không nhất thiết phải có màu trắng. Whitespace giúp tách nhóm nội dung, tạo điểm nghỉ thị giác và tăng khả năng đọc. Giao diện quá ít khoảng trống thường tạo cảm giác chật chội, trong khi khoảng trống hợp lý giúp nội dung nổi bật hơn.
33. Typography
Typography là cách website lựa chọn và trình bày chữ để truyền tải nội dung. Typography bao gồm Font, kích thước chữ, độ đậm, Line Height, Letter Spacing và cách phân cấp Heading. Typography phù hợp giúp người dùng đọc nội dung dễ dàng và giúp website thể hiện cá tính thương hiệu.
34. Visual Hierarchy
Visual Hierarchy là cách giao diện tạo ra thứ bậc thị giác giữa các thành phần. Kích thước, màu sắc, vị trí, độ tương phản và khoảng trắng đều có thể tạo ra thứ bậc. Visual Hierarchy tốt giúp người dùng biết tiêu đề, thông tin chính và CTA nào cần được chú ý trước.
35. Color Scheme
Color Scheme là hệ thống màu được sử dụng nhất quán trên website. Color Scheme thường bao gồm màu thương hiệu, màu nền, màu chữ, màu CTA và các màu trạng thái. Website doanh nghiệp nên xây dựng Color Scheme phù hợp với nhận diện thương hiệu và đảm bảo khả năng đọc.
36. Contrast
Contrast là mức độ khác biệt giữa các thành phần trực quan như màu chữ và màu nền. Contrast phù hợp giúp người dùng phân biệt nội dung và đọc văn bản dễ dàng hơn. Contrast đặc biệt quan trọng với Accessibility vì độ tương phản thấp có thể gây khó khăn cho người có thị lực hạn chế.
37. Above the Fold
Above the Fold là phần nội dung người dùng nhìn thấy ngay khi trang tải mà chưa cần cuộn xuống. Khu vực này thường chứa Logo, Heading chính, thông điệp giá trị và CTA. Above the Fold không cần chứa toàn bộ thông tin quan trọng. Khu vực này nên truyền tải đủ ngữ cảnh để người dùng hiểu họ đang xem gì và nên làm gì tiếp theo.
38. Responsive Design
Responsive Design là phương pháp thiết kế giúp giao diện thích ứng với nhiều kích thước màn hình. Website Responsive có thể thay đổi kích thước, bố cục, hình ảnh và Navigation khi người dùng chuyển từ desktop sang tablet hoặc mobile. Responsive Design giúp doanh nghiệp duy trì trải nghiệm nhất quán trên nhiều thiết bị.
39. Mobile-first
Mobile-first là phương pháp thiết kế bắt đầu từ màn hình nhỏ rồi mở rộng lên các thiết bị có màn hình lớn hơn. Cách tiếp cận này buộc đội ngũ ưu tiên nội dung và chức năng quan trọng ngay từ đầu. Mobile-first phù hợp với những website có lượng người dùng mobile lớn và cần tối ưu trải nghiệm trên màn hình nhỏ.
40. Breakpoint
Breakpoint là điểm mà CSS thay đổi cách hiển thị giao diện theo kích thước viewport. Website có thể chuyển từ menu ngang sang hamburger hoặc từ ba cột sang một cột khi màn hình đạt một Breakpoint nhất định. Breakpoint giúp Responsive Design điều chỉnh bố cục phù hợp với từng nhóm thiết bị.
Các thuật ngữ công nghệ website
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
41. Frontend
Frontend là phần website mà người dùng trực tiếp nhìn thấy và tương tác. Frontend sử dụng HTML, CSS và JavaScript cùng các framework hoặc thư viện để xây dựng giao diện và hành vi của trang. Ví dụ, Menu, Button, Slider, Form và hiệu ứng chuyển đổi đều có thể thuộc phạm vi Frontend.
42. Backend
Backend là phần xử lý phía máy chủ mà người dùng thường không nhìn thấy trực tiếp. Backend xử lý Logic, Database, Authentication, API và các nghiệp vụ của website. Website thương mại điện tử có thể sử dụng Backend để xử lý sản phẩm, đơn hàng, tài khoản và thanh toán.
43. HTML
HTML là ngôn ngữ đánh dấu dùng để xây dựng cấu trúc nội dung của trang web. HTML xác định các thành phần như Heading, Paragraph, Link, Image, Form và Button. HTML tạo ra cấu trúc nội dung, trong khi CSS đảm nhiệm phần trình bày và JavaScript đảm nhiệm nhiều hành vi tương tác.
44. CSS
CSS là ngôn ngữ dùng để định dạng cách HTML hiển thị trên trình duyệt. CSS kiểm soát màu sắc, Font, khoảng cách, kích thước, Grid, Responsive Layout và nhiều thuộc tính giao diện khác. CSS giúp developer biến cấu trúc HTML thành giao diện trực quan phù hợp với thiết kế UI.
45. JavaScript
JavaScript là ngôn ngữ lập trình giúp website xử lý các tương tác và hành vi động. JavaScript có thể mở Menu, kiểm tra Form, cập nhật nội dung mà không cần tải lại toàn bộ trang hoặc tạo các tương tác phức tạp. Các framework và thư viện JavaScript như React có thể hỗ trợ phát triển giao diện ứng dụng web hiện đại.
46. CMS
CMS (Content Management System) là hệ thống giúp người dùng quản lý và cập nhật nội dung website mà không cần chỉnh sửa trực tiếp mã nguồn cho mọi thay đổi. WordPress là một ví dụ phổ biến về CMS. CMS phù hợp với doanh nghiệp thường xuyên cập nhật bài viết, sản phẩm, hình ảnh hoặc nội dung marketing.
47. Database
Database là hệ thống lưu trữ dữ liệu có cấu trúc mà website có thể truy xuất và cập nhật. Database có thể lưu tài khoản, sản phẩm, đơn hàng, bài viết, thông tin liên hệ và nhiều dữ liệu khác. Website có hệ thống nghiệp vụ phức tạp thường cần thiết kế Database phù hợp để đảm bảo khả năng mở rộng và vận hành ổn định.
48. API
API là cơ chế cho phép các phần mềm hoặc hệ thống trao đổi dữ liệu với nhau. Website có thể sử dụng API để kết nối cổng thanh toán, hệ thống CRM, vận chuyển, bản đồ, mạng xã hội hoặc các phần mềm nội bộ. API giúp doanh nghiệp kết nối website với hệ sinh thái công nghệ thay vì vận hành từng hệ thống độc lập.
49. Framework
Framework là bộ công cụ và cấu trúc phát triển giúp developer xây dựng ứng dụng theo một phương pháp nhất quán. Laravel là một Framework PHP, trong khi Next.js là một Framework dựa trên React. Framework có thể giúp đội ngũ phát triển tổ chức mã nguồn tốt hơn và rút ngắn thời gian xây dựng những chức năng phổ biến.
50. Source Code
Source Code là tập hợp mã nguồn tạo nên cấu trúc, giao diện và chức năng của website. Developer sử dụng Source Code để phát triển, sửa lỗi, nâng cấp và bảo trì hệ thống. Doanh nghiệp nên xác định rõ quyền sở hữu, quyền truy cập và chính sách bàn giao Source Code khi ký hợp đồng phát triển website.
Các thuật ngữ SEO thường gặp khi thiết kế website
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
51. SEO-friendly Website
SEO-friendly Website là website được xây dựng với cấu trúc và nền tảng kỹ thuật thuận lợi cho công cụ tìm kiếm thu thập, hiểu và xử lý nội dung. Một website SEO-friendly thường chú trọng cấu trúc HTML, tốc độ, Mobile-friendly, URL, Internal Link, Sitemap và khả năng Crawl.
SEO-friendly không đồng nghĩa website chắc chắn đạt thứ hạng cao. Ranking còn phụ thuộc vào chất lượng nội dung, Search Intent, cạnh tranh, Authority và nhiều yếu tố khác.
52. Meta Title
Meta Title là phần tử HTML cung cấp tiêu đề của một trang cho công cụ tìm kiếm và trình duyệt. Meta Title thường được sử dụng để thể hiện chủ đề chính của trang trong kết quả tìm kiếm. Website nên viết Title rõ chủ đề, phù hợp Search Intent và tránh tạo tiêu đề gây hiểu nhầm.
53. Meta Description
Meta Description là đoạn mô tả ngắn cung cấp thông tin khái quát về nội dung của một trang. Search Engine có thể sử dụng Meta Description trong Snippet nhưng cũng có thể thay thế bằng đoạn nội dung khác phù hợp hơn với truy vấn. Meta Description nên mô tả đúng nội dung và tạo lý do hợp lý để người dùng mở trang.
54. Alt Text
Alt Text là văn bản mô tả nội dung hoặc chức năng của hình ảnh trong HTML. Screen Reader có thể đọc Alt Text để hỗ trợ người dùng không nhìn thấy hình ảnh, trong khi công cụ tìm kiếm có thể sử dụng thông tin này để hiểu hình ảnh. Alt Text nên mô tả đúng nội dung hình ảnh và không nên nhồi từ khóa không liên quan.
55. Sitemap
Sitemap là tệp cung cấp danh sách các URL mà website muốn công cụ tìm kiếm biết đến. XML Sitemap thường chứa các URL quan trọng và có thể hỗ trợ quá trình khám phá nội dung. Sitemap đặc biệt hữu ích với website lớn, website mới hoặc website có cấu trúc nội dung phức tạp.
56. Robots.txt
Robots.txt là tệp chứa các quy tắc hướng dẫn crawler về những khu vực mà chúng được phép hoặc không được phép truy cập. Website đặt tệp Robots.txt tại thư mục gốc của domain. Robots.txt không phải công cụ bảo mật và không nên được sử dụng để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm khỏi người truy cập.
57. Canonical
Canonical là tín hiệu cho công cụ tìm kiếm biết URL nào được xem là phiên bản chính trong nhóm các URL có nội dung tương tự hoặc trùng lặp. Website có thể sử dụng thuộc tính rel="canonical" để khai báo URL ưu tiên. Canonical giúp website quản lý các phiên bản URL và giảm nguy cơ công cụ tìm kiếm hiểu sai URL chính.
58. Structured Data
Structured Data là dữ liệu được đánh dấu theo một cấu trúc chuẩn để giúp công cụ tìm kiếm hiểu rõ hơn về nội dung của trang. Website có thể sử dụng Schema.org với JSON-LD để mô tả các thực thể như Organization, Product, Article, Event hoặc Breadcrumb. Structured Data không đảm bảo website nhận được Rich Results, nhưng nó giúp công cụ tìm kiếm hiểu ngữ nghĩa của nội dung rõ hơn.
59. Crawl
Crawl là quá trình crawler của công cụ tìm kiếm truy cập và thu thập thông tin từ các URL. Googlebot là một ví dụ về crawler được Google sử dụng để khám phá nội dung trên web. Website có cấu trúc liên kết tốt, Sitemap phù hợp và khả năng truy cập ổn định sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình Crawl.
60. Index
Index là quá trình công cụ tìm kiếm lưu trữ và tổ chức thông tin về nội dung mà crawler đã khám phá. Một trang được Crawl không đồng nghĩa trang đó chắc chắn được Index. Website cần cung cấp nội dung hữu ích, cấu trúc rõ ràng và khả năng truy cập phù hợp để công cụ tìm kiếm có thể xử lý nội dung hiệu quả.
66 thuật ngữ website trong bài viết giúp người mới xây dựng nền tảng kiến thức từ cấu trúc website, UI/UX, giao diện, công nghệ đến bảo mật và SEO. Doanh nghiệp không cần trở thành developer để hiểu những khái niệm này, nhưng việc nắm đúng thuật ngữ giúp quá trình lập kế hoạch, báo giá, thiết kế, phát triển và nghiệm thu website minh bạch hơn.
Nếu doanh nghiệp đang tìm dịch vụ thiết kế website chuyên nghiệp, Connect Tech có thể tư vấn từ cấu trúc, UI/UX, công nghệ, SEO đến các yêu cầu tích hợp dựa trên mục tiêu thực tế của dự án